hatcheck girl
Danh từ: Nhân viên giữ mũ (nữ): "hatcheck girl" chỉ một người phụ nữ làm công việc nhận và trả mũ, áo khoác hoặc các vật dụng khác cho khách hàng tại các nhà hàng, câu lạc bộ đêm, rạp hát hoặc các địa điểm giải trí. Công việc này thường diễn ra ở quầy giữ đồ (hatcheck counter).
- (Nhân viên giữ mũ đã lấy áo khoác của tôi và đưa cho tôi một tờ vé.)
- (Cô ấy đã làm nhân viên giữ mũ tại khách sạn sang trọng trong hai năm.)
"to tip the hatcheck girl": bo tiền cho nhân viên giữ mũ.
- Don't forget to tip the hatcheck girl when you pick up your coat. (Đừng quên bo cho nhân viên giữ mũ khi bạn lấy áo khoác.)
"hatcheck girl" trong văn hóa đại chúng: Từ này thường xuất hiện trong các bộ phim hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh những năm 1920-1950, gợi lên hình ảnh một nhân viên nữ trẻ tuổi, nhanh nhẹn trong các địa điểm giải trí sang trọng.
Hatcheck (danh từ): quầy giữ mũ, nơi diễn ra dịch vụ này.
- Please leave your umbrella at the hatcheck. (Vui lòng để ô của bạn ở quầy giữ mũ.)
Hatcheck attendant (danh từ): nhân viên giữ mũ (có thể là nam hoặc nữ).
- The hatcheck attendant handed him back his hat. (Nhân viên giữ mũ đã trả lại mũ cho anh ta.)
- Coat check girl: nhân viên nữ giữ áo khoác (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Cloakroom attendant: nhân viên phòng giữ đồ (thường dùng ở Anh).
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hatcheck girl", nhưng có thể dùng: - Check in: gửi đồ (tại quầy giữ đồ). - I checked in my coat with the hatcheck girl. (Tôi đã gửi áo khoác của mình cho nhân viên giữ mũ.)
- "As busy as a hatcheck girl": bận rộn như một nhân viên giữ mũ (thành ngữ ẩn dụ chỉ sự bận rộn, thường dùng trong văn nói không chính thức).
- During the gala, she was as busy as a hatcheck girl. (Trong suốt buổi dạ hội, cô ấy bận rộn như một nhân viên giữ mũ.)